Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

赞美

zàn měi

to admire

Phồn thể: 讚美

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to admire
  • to praise
  • to eulogize

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 赞 · 美

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả