Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

赞成

zàn chéng

to approve of; to agree with

Phồn thể: 贊成

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to approve of; to agree with
  • (literary) to help bring about

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 赞 · 成

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả