Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

造假

zào jiǎ

to counterfeit

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to counterfeit
  • to pass off a fake as genuine

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 造 · 假

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả