Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

造价

zào jià

construction cost

Phồn thể: 造價

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • construction cost

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 造 · 价

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả