Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
噪声
Từ tiếng Trung
Lưu
噪声
zào shēng
noise
Nghe
Phồn thể:
噪聲
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
noise
Các chữ trong từ này
噪
zào
16 nét
to be noisy
声
shēng
7 nét
sound, noise
Từ thường dùng: 噪 · 声
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
噪音
zào yīn
rumble; noise; static (in a signal)