Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

噪

zào

to be noisy

16 nétBộ thủ 口Số 3449Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be noisy
  • to chirp loudly
  • (literary) (of birds or insects) to chirp
  • (bound form) to make a cacophonous noise
  • variant of 噪[zao4]

Giản thể / Phồn thể

噪→噪

Dạng biến thể: 譟

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

The sound 口 of birds chirping 喿; 喿 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

噪

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan