Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

造谣

zào yáo

to start a rumor

Phồn thể: 造謠

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to start a rumor

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 造 · 谣

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả