Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
造谣
Từ tiếng Trung
Lưu
造谣
zào yáo
to start a rumor
Nghe
Phồn thể:
造謠
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to start a rumor
Các chữ trong từ này
造
zào
10 nét
to build, to construct, to invent, to manufacture
谣
yáo
12 nét
rumor
Từ thường dùng: 造 · 谣
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
造成
zào chéng
to bring about; to create; to cause
造型
zào xíng
to model; to shape; appearance; style; design; form; pose