Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
憎恶
Từ tiếng Trung
Lưu
憎恶
zēng è
to hate evil
Nghe
Phồn thể:
憎惡
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to hate evil
Các chữ trong từ này
憎
zēng
15 nét
to abhor, to detest, to hate
恶
è
10 nét
bad, evil, wicked
Từ thường dùng: 憎 · 恶
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
憎恨
zēng hèn
to detest; hatred