Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

憎恨

zēng hèn

to detest

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to detest
  • hatred

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 憎 · 恨

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả