Chữ Hán
憎
zēng
to abhor, to detest, to hate
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to abhor, to detest, to hate
- to detest
Thứ tự nét
憎Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
快kuài
speedy, rapid, quick
性xìng
sex, nature, character
懂dǒng
to understand, to know
怕pà
to fear, to be afraid of
忙máng
busy, hurried, pressed for time
情qíng
emotion, feeling, sentiment
怪guài
unusual, strange, peculiar
慢màn
slowly, leisurely
增zēng
to increase
赠zèng
to bestow, to confer, to present a gift
甑zèng
a boiler for steaming rice
缯zēng
silk