Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

债券

zhài quàn

bond

Phồn thể: 債券

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bond
  • debenture

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 债 · 券

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả