Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
债券
Từ tiếng Trung
Lưu
债券
zhài quàn
bond
Nghe
Phồn thể:
債券
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
bond
debenture
Các chữ trong từ này
债
zhài
10 nét
debt, loan, liability
券
quàn
8 nét
bond, certificate, deed
Từ thường dùng: 债 · 券
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
债务
zhài wù
debt; liability; amount due; indebtedness
债权
zhài quán
creditor's rights (law)
债权人
zhài quán rén
creditor
债务人
zhài wù rén
debtor