Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
债务
Từ tiếng Trung
Lưu
债务
zhài wù
debt
Nghe
Phồn thể:
債務
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
debt
liability
amount due
indebtedness
Các chữ trong từ này
债
zhài
10 nét
debt, loan, liability
务
wù
5 nét
affairs, business
Từ thường dùng: 债 · 务
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
债券
zhài quàn
bond; debenture
债权
zhài quán
creditor's rights (law)
债权人
zhài quán rén
creditor
债务人
zhài wù rén
debtor