Từ tiếng Trung
债权
zhài quán
creditor's rights (law)
Phồn thể: 債權
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- creditor's rights (law)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 债 · 权
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhài quán
creditor's rights (law)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 债 · 权
Từ vựng