Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

长辈

zhǎng bèi

one's elders

Phồn thể: 長輩

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • one's elders
  • older generation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 长 · 辈

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả