Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

涨幅

zhǎng fú

extent of a rise (in prices etc)

Phồn thể: 漲幅

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • extent of a rise (in prices etc)
  • amount of increase
  • growth (typically expressed as a percentage)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 涨 · 幅

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả