Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

涨价

zhǎng jià

to appreciate (in value)

Phồn thể: 漲價

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to appreciate (in value)
  • to increase in price

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 涨 · 价

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả