Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

涨停

zhǎng tíng

(of a stock price) to rise to the daily upper limit (resulting in a temporary halt in trading of the stock)

Phồn thể: 漲停

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (of a stock price) to rise to the daily upper limit (resulting in a temporary halt in trading of the stock)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 涨 · 停

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả