Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

长官

zhǎng guān

senior official

Phồn thể: 長官

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • senior official
  • senior officer
  • commanding officer
  • CL:位[wei4]
  • sir (term of address for senior officer)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 长 · 官

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả