Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

蟑螂

zhāng láng

cockroach

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cockroach

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 蟑 · 螂

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.