Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

蟑

zhāng

cockroach

17 nétBộ thủ 虫Số 7172

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cockroach
  • used in 蟑螂[zhang1 lang2]

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

insect

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

蟑

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan