Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

螂

láng

mantis, dung beetle

14 nétBộ thủ 虫Số 6785

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • mantis, dung beetle
  • variant of 螂[lang2]
  • used in 螞螂|蚂螂[ma1 lang2]
  • used in 蜣螂[qiang1 lang2] and 虼螂[ge4 lang2]
  • used in 螳螂[tang2 lang2]

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

insect

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

螂

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan