Chữ Hán
螂
láng
mantis, dung beetle
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- mantis, dung beetle
- variant of 螂[lang2]
- used in 螞螂|蚂螂[ma1 lang2]
- used in 蜣螂[qiang1 lang2] and 虼螂[ge4 lang2]
- used in 螳螂[tang2 lang2]
Thứ tự nét
螂Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan