Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

照搬

zhào bān

to copy

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to copy
  • to imitate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 照 · 搬

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả