Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
着火
Từ tiếng Trung
Lưu
着火
zháo huǒ
to catch fire
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to catch fire
Các chữ trong từ này
着
zhe
11 nét
to make a move, to take action
火
huǒ
4 nét
fire, flame
Từ thường dùng: 着 · 火
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
着手
zhuó shǒu
to put one's hand to it; to start out on a task; to set out