Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

着火

zháo huǒ

to catch fire

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to catch fire

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 着 · 火

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả