Từ tiếng Trung
着迷
zháo mí
to be fascinated
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to be fascinated
- to be captivated
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 着 · 迷
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zháo mí
to be fascinated
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 着 · 迷
Từ vựng