Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

沼气

zhǎo qì

marsh gas

Phồn thể: 沼氣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • marsh gas
  • methane CH4

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 沼 · 气

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả