Chữ Hán
沼
zhǎo
lake, pond, swamp
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- lake, pond, swamp
- pond
- pool
Thứ tự nét
沼Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
没méi
not, none, gone
法fǎ
law, rule, statute
派pài
clique, faction, group, sect
活huó
to exist, to live, to survive
注zhù
to concentrate, to focus
清qīng
clean, pure
深shēn
deep, profound
海hǎi
sea, ocean
找zhǎo
to search for, to look for, to find
照zhào
to shine, to reflect, to illuminate
赵zhào
ancient state
招zhāo
to summon
罩zhào
cover, shroud
兆zhào
omen
召zhào
imperial decree
爪zhǎo
claws, nails, talons