Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

沼泽地

zhǎo zé dì

marsh

Phồn thể: 沼澤地

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • marsh
  • swamp
  • everglade

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 沼 · 泽 · 地

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả