Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
沼泽地
Từ tiếng Trung
Lưu
沼泽地
zhǎo zé dì
marsh
Nghe
Phồn thể:
沼澤地
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
marsh
swamp
everglade
Các chữ trong từ này
沼
zhǎo
8 nét
lake, pond, swamp
泽
zé
8 nét
marsh, swamp
地
de
6 nét
earth, ground, soil
Từ thường dùng: 沼 · 泽 · 地
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
沼泽
zhǎo zé
marsh; swamp; wetlands; glade
沼气
zhǎo qì
marsh gas; methane CH4