Từ tiếng Trung
照样
zhào yàng
as before
Phồn thể: 照樣
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- as before
- (same) as usual
- in the same manner
- still
- nevertheless
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 照 · 样
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhào yàng
as before
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 照 · 样
Từ vựng