Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

争相

zhēng xiāng

to fall over each other in their eagerness to ...

Phồn thể: 爭相

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to fall over each other in their eagerness to ...

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 争 · 相

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả