Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
治安
Từ tiếng Trung
Lưu
治安
zhì ān
law and order
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
law and order
public security
Các chữ trong từ này
治
zhì
8 nét
to administer, to govern, to regulate
安
ān
6 nét
peaceful, tranquil, quiet
Từ thường dùng: 治 · 安
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
治疗
zhì liáo
to treat (an illness); medical treatment; therapy
治理
zhì lǐ
to govern; to administer; to manage; to control; governance
治愈
zhì yù
to cure; to restore to health; uplifting; heartwarming