Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

治安

zhì ān

law and order

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • law and order
  • public security

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 治 · 安

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả