Từ tiếng Trung
治愈
zhì yù
to cure; to restore to health
Phồn thể: 治癒
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to cure; to restore to health
- uplifting; heartwarming
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 治 · 愈
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhì yù
to cure; to restore to health
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 治 · 愈
Từ vựng