Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

治理

zhì lǐ

to govern

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to govern
  • to administer
  • to manage
  • to control
  • governance

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 治 · 理

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả