Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

质地

zhì dì

texture

Phồn thể: 質地

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • texture
  • background (texture)
  • grain
  • quality
  • character
  • disposition

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 质 · 地

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả