Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

制订

zhì dìng

to work out

Phồn thể: 制訂

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to work out
  • to formulate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 制 · 订

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả