Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

侄儿

zhí ér

see 姪子|侄子[zhi2 zi5]

Phồn thể: 侄兒

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 姪子|侄子[zhi2 zi5]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 侄 · 儿

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả