Từ tiếng Trung
侄女
zhí nǚ
brother's daughter; niece
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- brother's daughter; niece
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 侄 · 女
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhí nǚ
brother's daughter; niece
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 侄 · 女
Từ vựng