Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
侄子
Từ tiếng Trung
Lưu
侄子
zhí zi
brother's son; nephew
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
brother's son; nephew
Các chữ trong từ này
侄
zhí
8 nét
nephew
子
zi
3 nét
son, child
Từ thường dùng: 侄 · 子
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
侄女
zhí nǚ
brother's daughter; niece
侄儿
zhí ér
see 姪子|侄子[zhi2 zi5]