Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

殖民

zhí mín

colony

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • colony
  • colonial

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 殖 · 民

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả