Từ tiếng Trung
殖民主义
zhí mín zhǔ yì
colonialism
Phồn thể: 殖民主義
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- colonialism
Các chữ trong từ này
殖zhí12 nétto breed, to spawn民mín5 nétcitizens, subjects主zhǔ5 nétto own义yì3 nétright conduct, propriety
Từ thường dùng: 殖 · 民 · 主 · 义
Từ vựng