Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
殖民者
Từ tiếng Trung
Lưu
殖民者
zhí mín zhě
colonizer
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
colonizer
colonist
settler
Các chữ trong từ này
殖
zhí
12 nét
to breed, to spawn
民
mín
5 nét
citizens, subjects
者
zhě
8 nét
that which
Từ thường dùng: 殖 · 民 · 者
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
殖民
zhí mín
colony; colonial
殖民地
zhí mín dì
colony
殖民主义
zhí mín zhǔ yì
colonialism