Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

只怕

zhǐ pà

I'm afraid that...

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • I'm afraid that...
  • perhaps
  • maybe
  • very likely

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 只 · 怕

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả