Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

质押

zhì yā

to pledge (sth, usu. moveables, as security for a loan)

Phồn thể: 質押

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to pledge (sth, usu. moveables, as security for a loan)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 质 · 押

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả