Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
志愿者
Từ tiếng Trung
Lưu
志愿者
zhì yuàn zhě
volunteer
Nghe
Phồn thể:
志願者
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
volunteer
Các chữ trong từ này
志
zhì
7 nét
determination, will
愿
yuàn
14 nét
desire, wish
者
zhě
8 nét
that which
Từ thường dùng: 志 · 愿 · 者
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
志愿
zhì yuàn
aspiration; ambition; to volunteer