Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
制约
Từ tiếng Trung
Lưu
制约
zhì yuē
to restrict
Nghe
Phồn thể:
制約
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to restrict
condition
Các chữ trong từ này
制
zhì
8 nét
system
约
yuē
6 nét
treaty, covenant, agreement
Từ thường dùng: 制 · 约
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
制度
zhì dù
system (e.g. political, adminstrative etc); institution; CL:個|个[ge4]
制作
zhì zuò
to make; to manufacture
制造
zhì zào
to manufacture; to make
制定
zhì dìng
to draw up; to formulate