Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

制约

zhì yuē

to restrict

Phồn thể: 制約

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to restrict
  • condition

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 制 · 约

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả