Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

终点

zhōng diǎn

the end

Phồn thể: 終點

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the end
  • end point
  • finishing line (in a race)
  • destination
  • terminus
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 终 · 点

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả