Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

终于

zhōng yú

at last

Phồn thể: 終於

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • at last
  • in the end
  • finally
  • eventually

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 终 · 于

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

Wǒ zhǎo le bàntiān, zhōngyú zài zhuōzi xiàmian zhǎodào le yàoshi.

I searched for ages and finally found the key under the table.