Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

终止

zhōng zhǐ

to stop; to terminate

Phồn thể: 終止

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to stop; to terminate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 终 · 止

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả