Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

中东

zhōng dōng

Middle East

Phồn thể: 中東

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Middle East

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 中 · 东

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả