Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

中段

zhōng duàn

middle section; middle period; middle area; mid-

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • middle section; middle period; middle area; mid-

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 中 · 段

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả