Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

中锋

zhōng fēng

(sports) midfielder; (basketball) center; (hockey, soccer) center forward

Phồn thể: 中鋒

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (sports) midfielder; (basketball) center; (hockey, soccer) center forward
  • see 正鋒|正锋[zheng4 feng1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 中 · 锋

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả